wine bar
Định nghĩa
Danh từ: Một quán bar chuyên phục vụ rượu vang (wine) là loại đồ uống chính, thường đi kèm với đồ ăn nhẹ hoặc phô mai.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đến một quán rượu vang ấm cúng ở khu phố cổ.)
- (Quán rượu vang này cung cấp hơn 50 loại rượu vang khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wine bar" có thể được dùng để chỉ một không gian thư giãn, nơi người ta đến để thưởng thức rượu vang một cách tinh tế, thay vì uống nhiều loại đồ uống có cồn khác.
- Trong văn hóa ẩm thực, một thường được trang trí sang trọng, có thể có các buổi nếm thử rượu vang (wine tasting) hoặc kết hợp rượu với đồ ăn (food pairing).
Biến thể và từ gần giống
- Wine (danh từ): rượu vang.
- She enjoys a glass of red wine with dinner. (Cô ấy thích một ly rượu vang đỏ với bữa tối.)
- Bar (danh từ): quán bar (nơi phục vụ đồ uống có cồn).
- He works as a bartender at a local bar. (Anh ấy làm nhân viên pha chế tại một quán bar địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Wine lounge: phòng rượu vang (thường sang trọng hơn, có chỗ ngồi thoải mái).
- Vino bar (từ lóng): quán rượu vang (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Wine bar menu: thực đơn của quán rượu vang.
- The wine bar menu includes cheese platters and charcuterie. (Thực đơn của quán rượu vang bao gồm đĩa phô mai và thịt nguội.)
- Wine bar owner: chủ quán rượu vang.
- The wine bar owner personally selects each bottle. (Chủ quán rượu vang tự tay chọn từng chai.)
Thành ngữ liên quan
- Wine bar culture: văn hóa quán rượu vang (chỉ phong cách thưởng thức rượu vang một cách có chọn lọc và thư giãn).
- Wine bar culture is becoming popular in big cities. (Văn hóa quán rượu vang đang trở nên phổ biến ở các thành phố lớn.)